tính từ hóa

tính từ hóa

Tính từ hóa là một quá trình ngôn ngữ quan trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngôn ngữ học):
    • Biến một từ loại khác thành tính từ: "tính từ hóa" quá trình làm cho một danh từ, động từ hoặc từ loại khác mang chức năng hoặc đặc điểm của tính từ trong câu.
    • Sử dụng từ như tính từ: "tính từ hóa" cũng chỉ hành động dùng một từ vốn không phải tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, thường kèm theo sự thay đổi về hình thái hoặc ngữ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngữ pháp tiếng Việt hiện tượng tính từ hóa danh từ. (Trong tiếng Việt, danh từ có thể được dùng như tính từ.)
    • Việc tính từ hóa động từ làm câu trở nên miêu tả hơn. (Biến động từ thành tính từ giúp câu giàu hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính từ hóa danh từ": biến danh từ thành tính từ bằng cách thêm phụ từ hoặc thay đổi vị trí.

    • Trong cụm "người Việt Nam", từ "Việt Nam" được tính từ hóa để chỉ nguồn gốc. (Danh từ "Việt Nam" mang chức năng tính từ.)
  • "tính từ hóa động từ": dùng động từdạng nguyên mẫu hoặc thêm đuôi để bổ nghĩa.

    • Cụm "nước uống" kết quả của tính từ hóa động từ "uống". (Động từ "uống" được dùng như tính từ chỉ mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ (danh từ): từ loại chỉ đặc điểm, tính chất.

    • Tính từ thường đứng sau danh từ trong tiếng Việt. (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.)
  • Danh từ hóa (động từ): biến từ loại khác thành danh từ — trái nghĩa với tính từ hóa.

    • Danh từ hóa động từ cách tạo danh từ trừu tượng. (Biến động từ thành danh từ để chỉ khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjectiv hóa (thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp): quá trình biến thành tính từ.
  • Chuyển loại thành tính từ: cách gọi khác của tính từ hóa trong ngữ pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.